Vitamin nào quan trọng nhất để chống lại bệnh tật?

Cứ mỗi lần ốm là lại uống vitamin C? Nhưng bạn có biết, còn nhiều vi chất quan trọng hơn thế!
Khi nói đến tăng cường hệ miễn dịch và phòng chống bệnh tật, hầu hết mọi người nghĩ ngay đến vitamin C. Tuy nhiên, cơ thể chúng ta cần một “đội quân” vitamin và khoáng chất đa dạng để xây dựng hàng rào miễn dịch vững chắc. Thực tế, thiếu hụt bất kỳ vi chất thiết yếu nào (ví dụ: kẽm, selen, sắt, đồng, folate, vitamin A, B6, C, E) đều có thể làm suy giảm phản ứng miễn dịch của cơ thể. Mỗi loại vitamin lại đóng một vai trò độc đáo trong việc bảo vệ sức khỏe. Vậy loại vitamin nào quan trọng nhất? Hãy cùng khám phá tầm quan trọng của các vitamin A, B6, B12, C, D, E, K và một số khoáng chất đối với hệ miễn dịch – để thấy rằng một hệ miễn dịch khỏe mạnh không phụ thuộc vào duy nhất một loại vitamin nào, mà cần sự cân bằng của nhiều vi chất.
Vitamin A – “Người gác cổng” của hệ miễn dịch

Vitamin A (retinol) là vitamin tan trong dầu, nổi tiếng với vai trò duy trì thị lực. Quan trọng hơn, vitamin A hỗ trợ hoạt động hiệu quả của hệ miễn dịch. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), vitamin A giúp bảo vệ sức khỏe của da và niêm mạc – những “hàng rào” đầu tiên chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh – và cần cho chức năng của các tế bào miễn dịch.
Đặc biệt ở trẻ em, thiếu vitamin A làm suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Trẻ bị thiếu vitamin A có nguy cơ mù lòa và tăng tỷ lệ tử vong do các bệnh nhiễm trùng thường gặp như sởi và tiêu chảy. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp thiếu vitamin A vào nhóm vấn đề y tế công cộng cần ưu tiên giải quyết, do có tới 1/3 trẻ em dưới 5 tuổi trên thế giới bị thiếu vi chất này. Điều này cho thấy vitamin A quan trọng đến mức nào đối với sức đề kháng, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
Nguồn cung cấp vitamin A và khuyến nghị

Cơ thể không tự sản xuất được vitamin A, vì vậy chúng ta phải bổ sung qua thực phẩm. Vitamin A có nhiều trong gan động vật, trứng, sữa, bơ và các loại rau củ quả màu cam, đỏ, vàng (do chứa beta-carotene chuyển hóa thành vitamin A). Phụ nữ mang thai và trẻ em ở những vùng có tỷ lệ thiếu vitamin A cao thường được khuyến cáo bổ sung vitamin A liều cao định kỳ để giảm nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý tránh dư thừa vitamin A (đặc biệt là ở phụ nữ mang thai) vì có thể gây ra tác dụng phụ.
Vitamin B6 – Trợ thủ đắc lực của hệ miễn dịch

Vitamin B6 (pyridoxine) là đồng enzyme tham gia vào hơn 100 phản ứng sinh hóa của cơ thể, đặc biệt liên quan đến chuyển hóa protein và phát triển não bộ. Vitamin B6 cũng không thể thiếu cho một hệ miễn dịch khỏe mạnh. Cơ thể cần B6 để tổng hợp các protein cấu tạo nên cytokine – chất truyền tin quan trọng giúp tế bào miễn dịch giao tiếp và huy động phản ứng.
Nghiên cứu cho thấy thiếu vitamin B6 sẽ làm giảm sự sản sinh kháng thể và ức chế sự phát triển của tế bào lympho (một loại bạch cầu quan trọng). Người cao tuổi thường có nguy cơ thiếu hụt B6 hơn người trẻ, và điều này có thể góp phần làm suy yếu hệ miễn dịch ở người già. Việc bổ sung đầy đủ vitamin B6 thông qua chế độ ăn (nguồn giàu B6 gồm thịt gia cầm, cá, khoai tây, chuối…) hoặc thực phẩm bổ sung theo chỉ dẫn có thể giúp duy trì phản ứng miễn dịch tối ưu, đặc biệt ở những người có nguy cơ thiếu hụt.
Vitamin B12 – Chìa khóa cho tạo máu và miễn dịch

Vitamin B12 (cobalamin) nổi tiếng với vai trò hỗ trợ tạo hồng cầu khỏe mạnh và duy trì chức năng thần kinh. Nhưng B12 cũng gắn liền với hoạt động của hệ miễn dịch. Vitamin B12 cần thiết cho sự hình thành DNA và phân chia tế bào, do đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất các tế bào miễn dịch mới. Cụ thể, B12 tham gia vào quá trình tạo ra tế bào lympho T (bao gồm cả tế bào T gây độc tự nhiên chống virus, vi khuẩn) và giúp điều hòa cân bằng giữa các loại tế bào T hỗ trợ và T gây độc.
Không những thế, B12 còn quan trọng cho việc sản sinh kháng thể của tế bào B – vũ khí để vô hiệu hóa mầm bệnh. Thiếu vitamin B12 sẽ làm giảm khả năng nhân lên (clonal expansion) của tế bào miễn dịch, khiến cơ thể khó tạo đủ kháng thể khi nhiễm bệnh. Ở những người ăn chay trường, người cao tuổi (do hấp thu B12 kém đi) hoặc người có rối loạn hấp thu, nguy cơ thiếu vitamin B12 khá cao, dẫn đến mệt mỏi, giảm tập trung và dễ nhiễm trùng hơn. Vì vậy, nhóm đối tượng này nên kiểm tra mức B12 và bổ sung kịp thời theo hướng dẫn của bác sĩ.
Vitamin C – Tăng cường đề kháng, chống oxy hóa

Vitamin C (acid ascorbic) có lẽ là vitamin được biết đến nhiều nhất khi nói về chống lại bệnh tật. Quả thật, vitamin C hỗ trợ nhiều chức năng của các tế bào miễn dịch khác nhau, từ miễn dịch bẩm sinh đến miễn dịch thích ứng. Vitamin C giúp củng cố hàng rào biểu mô (da, niêm mạc) chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh, đồng thời tích lũy nhiều trong các bạch cầu thực bào như neutrophil giúp chúng diệt vi khuẩn hiệu quả hơn. Nói cách khác, vitamin C góp phần “vũ trang” cho các chiến binh miễn dịch để chúng hoạt động hiệu quả.
Không chỉ vậy, vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh. Nó giúp kiểm soát các gốc tự do trong cơ thể không bị quá mức. Thiếu vitamin C sẽ làm suy giảm miễn dịch và khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn. Ngược lại, bổ sung đầy đủ vitamin C có thể giúp giảm nhẹ thời gian và mức độ nặng của triệu chứng cảm lạnh (dù không hẳn ngăn được cảm lạnh). Cơ thể chúng ta không tự tổng hợp được vitamin C, nên hãy đảm bảo ăn nhiều trái cây họ cam quýt, ổi, dâu tây, kiwi, xoài và rau xanh (ớt chuông, bông cải, cải xanh…) – đây đều là những nguồn vitamin C dồi dào.
Vitamin D – “Chiến binh” thầm lặng của hệ miễn dịch

Vitamin D được biết đến nhiều nhất với vai trò giúp hấp thụ canxi, tăng cường xương chắc khỏe. Nhưng vitamin D cũng là một nhân tố không thể thiếu cho hệ miễn dịch. Vitamin D giúp hệ miễn dịch chống lại vi khuẩn và virus. Cơ thể chúng ta có khả năng tự tổng hợp vitamin D khi da tiếp xúc ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, lối sống hiện đại (ít ra ngoài nắng), khu vực địa lý, màu da, ô nhiễm không khí… có thể hạn chế khả năng này.
Một sự thật đáng lo ngại là thiếu vitamin D rất phổ biến trên toàn cầu. Thiếu hụt vitamin D không chỉ gây bệnh xương mềm (ở trẻ em gọi là còi xương, ở người lớn là loãng xương) mà còn liên quan đến suy giảm miễn dịch. Người thiếu vitamin D dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp hơn. Đặc biệt người cao tuổi thường có nồng độ vitamin D thấp (do da kém tổng hợp, ở trong nhà nhiều), nên họ dễ bị cúm, viêm phổi hơn nếu không bổ sung đủ.
Các chuyên gia khuyến cáo mọi trẻ sơ sinh nên bổ sung vitamin D ngay sau khi sinh và duy trì trong suốt tuổi thơ. Người trưởng thành nên tiếp xúc ánh nắng hợp lý (5-15 phút vài buổi/tuần) và ăn các thực phẩm giàu vitamin D như cá hồi, cá thu, lòng đỏ trứng, sữa tăng cường vi chất. Trong nhiều trường hợp, bổ sung vitamin D bằng thuốc có thể cần thiết, nhưng hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để dùng liều phù hợp.
Vitamin E – Chất chống oxy hóa hỗ trợ miễn dịch

Vitamin E (alpha-tocopherol) là chất chống oxy hóa tan trong dầu chủ yếu của cơ thể. Nó bảo vệ các màng tế bào khỏi bị tổn thương do gốc tự do. Quan trọng hơn, vitamin E giúp tăng cường chức năng miễn dịch. Ở mức độ tế bào, vitamin E có xu hướng tập trung ở các tế bào miễn dịch (cao hơn so với nhiều loại tế bào khác), giúp ổn định màng và bảo vệ tế bào khỏi quá trình peroxy hóa lipid.
Nhiều nghiên cứu ghi nhận bổ sung vitamin E liều vừa đủ có thể nâng cao đáp ứng miễn dịch, đặc biệt ở người già. Ví dụ, vitamin E giúp tăng cường sự sinh sản của tế bào lympho T, tăng sản xuất interleukin-2 (IL-2) – một cytokine kích thích mạnh mẽ tế bào miễn dịch. Nhờ đó, những người cao tuổi bổ sung vitamin E quan sát thấy sức đề kháng được cải thiện, giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp thông thường. Tuy nhiên, dùng liều vitamin E rất cao không mang lại thêm lợi ích và có thể gây hại, do vitamin E dư thừa tích lũy trong mô mỡ. Do đó, hãy tập trung bổ sung vitamin E qua nguồn thực phẩm tự nhiên như dầu thực vật nguyên chất, các loại hạt (hạnh nhân, hạt hướng dương), bơ thực vật, rau bina, bông cải xanh, v.v.
Vitamin K – Người hùng thầm lặng cho sức khỏe

Vitamin K (gồm K1 và K2) thường được nhắc đến với vai trò đông máu (giúp cầm máu khi bị thương) và duy trì xương chắc khỏe. Dù không nổi bật như các vitamin kể trên trong việc trực tiếp “tăng lực” cho tế bào miễn dịch, vitamin K vẫn góp phần gián tiếp hỗ trợ hệ miễn dịch thông qua việc điều hòa phản ứng viêm của cơ thể. Nghiên cứu cho thấy vitamin K có thể giúp giảm viêm bằng cách điều chỉnh tương tác giữa hệ vi sinh đường ruột và hệ miễn dịch.
Ngoài ra, trong bối cảnh một số bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng (như COVID-19), các nhà khoa học nhận thấy mối liên hệ giữa tình trạng thiếu vitamin K và phản ứng viêm quá mức dẫn đến tổn thương phổi. Điều này gợi ý rằng việc đảm bảo đủ vitamin K có thể có lợi cho phản ứng miễn dịch cân bằng.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh vitamin K không phải “thuốc tăng miễn dịch” trực tiếp. Chúng ta chủ yếu cần vitamin K để tránh xuất huyết và hỗ trợ xương. Vitamin K có nhiều trong rau lá xanh thẫm (cải bó xôi, bông cải xanh, cải xoăn), dầu thực vật và được tổng hợp một phần bởi vi khuẩn đường ruột. Một chế độ ăn đa dạng sẽ giúp bạn nhận đủ vitamin K.
Các khoáng chất thiết yếu cho hệ miễn dịch
Bên cạnh vitamin, khoáng chất cũng giữ vai trò sống còn trong việc duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh. Dưới đây là một số vi chất quan trọng:
- Kẽm (Zinc): Kẽm là khoáng chất then chốt cho hệ miễn dịch. Kẽm thúc đẩy chức năng miễn dịch và giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng (tiêu chảy, viêm phổi, sốt rét, v.v.). Thiếu kẽm làm suy giảm nghiêm trọng hoạt động của tế bào lympho T, giảm sản xuất kháng thể và làm chậm lành vết thương. Trẻ nhỏ thiếu kẽm dễ bị tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp tái diễn. Do đó, đảm bảo chế độ ăn có thực phẩm giàu kẽm (thịt đỏ, hải sản có vỏ như hàu, cua, ngũ cốc nguyên hạt, đậu) hoặc bổ sung khi cần thiết sẽ giúp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Nguồn bổ sung Kẽm (Zn) - Selen (Selenium): Selen là một chất chống oxy hóa mạnh, thường hoạt động cộng hưởng với vitamin E. Hệ miễn dịch cần selen để vận hành trơn tru. Selen hỗ trợ chức năng của enzym glutathione peroxidase, giúp bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi stress oxy hóa trong quá trình viêm. Thiếu selen được chứng minh có thể làm suy yếu phản ứng miễn dịch; ví dụ, cơ thể thiếu selen khó sản xuất đủ kháng thể và làm giảm hoạt động của tế bào sát thủ tự nhiên (NK). Các nguồn selen tốt gồm có hải sản, thịt, trứng, hạt Brazil, và chỉ cần một lượng rất nhỏ hàng ngày (khoảng 55 mcg cho người trưởng thành). Lưu ý không nên bổ sung selen liều cao nếu không có chỉ định, vì dư thừa selen cũng có hại.
Nguồn bổ sung Selenium(Se) - Sắt (Iron): Sắt không chỉ cần thiết để tạo hồng cầu vận chuyển oxy, mà còn tham gia vào quá trình phát triển và nhân lên của tế bào miễn dịch. Thiếu sắt (gây thiếu máu) làm suy giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Người bị thiếu máu do thiếu sắt thường xanh xao, mệt mỏi và dễ mắc nhiễm trùng hơn do các tế bào miễn dịch không được cung cấp đủ oxy và năng lượng để hoạt động tối ưu. Phụ nữ mang thai, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và trẻ em là những nhóm dễ thiếu sắt, cần chú ý bổ sung qua thực phẩm (thịt đỏ, gan, đậu, rau bina) hoặc viên sắt theo hướng dẫn y tế. Đủ sắt sẽ giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại bệnh tật.
Nguồn bổ sung Sắt(Fe)
(Ngoài ra, đồng, magiê và nhiều nguyên tố vi lượng khác cũng tham gia hỗ trợ miễn dịch ở mức độ tế bào, nhưng vai trò cụ thể vượt ngoài phạm vi bài viết này.)
Vitamin và khoáng chất cho từng đối tượng
Mỗi nhóm đối tượng khác nhau (trẻ em, người trưởng thành, người cao tuổi, phụ nữ mang thai) có nhu cầu vitamin và khoáng chất riêng biệt. Dưới đây là những điểm chính cần lưu ý:
Trẻ em
Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ chưa phát triển hoàn thiện, do đó việc cung cấp đủ vi chất dinh dưỡng trong những năm đầu đời là tối quan trọng. Trẻ em cần nhiều vitamin A để phát triển hệ miễn dịch và thị lực; thiếu vitamin A ở trẻ có thể dẫn đến các bệnh nhiễm trùng nặng và thậm chí tử vong. Bên cạnh đó, vitamin D cũng phải được bổ sung đầy đủ cho trẻ ngay từ sơ sinh để phòng còi xương và hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại các mầm bệnh thông thường. Các vitamin nhóm B (như B6, B12) và vitamin C, kẽm, sắt, i-ốt… cũng đóng vai trò quan trọng cho sự tăng trưởng và sức đề kháng của trẻ. Cha mẹ nên đảm bảo chế độ ăn của con đa dạng các nhóm thực phẩm, cho trẻ bú sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời (sữa mẹ giàu vitamin và kháng thể tự nhiên), đồng thời cho trẻ đi tiêm chủng đầy đủ để tăng cường miễn dịch một cách chủ động.

Người trưởng thành
Đối với người trưởng thành, một chế độ ăn cân bằng và lối sống lành mạnh thường đủ để cung cấp các vitamin cần thiết cho hệ miễn dịch. Cơ thể ở độ tuổi trưởng thành có khả năng hấp thu và dự trữ vi chất tốt hơn, nhưng áp lực công việc và thói quen sinh hoạt thiếu điều độ có thể dẫn đến thiếu hụt vi chất tương đối. Nếu bạn cảm thấy chế độ ăn chưa đảm bảo đủ rau củ quả hoặc thực phẩm giàu dưỡng chất, có thể cân nhắc bổ sung một viên đa vitamin mỗi ngày. Tuy nhiên, hãy thận trọng: dùng liều cao một loại vitamin đơn lẻ không những không giúp “tăng sức đề kháng” hơn, mà đôi khi còn gây hại. Nguyên tắc “đủ nhu cầu” luôn tốt hơn “càng nhiều càng tốt”. Người trưởng thành cũng cần chú ý tránh các chất ức chế miễn dịch như hút thuốc, lạm dụng rượu bia, và nên duy trì tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc để hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả nhất.
Người cao tuổi
Hệ miễn dịch suy giảm theo tuổi tác. Người cao tuổi thường ăn ít hơn và chế độ ăn kém đa dạng hơn, dẫn đến dễ bị thiếu các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tình trạng thiếu vi chất (đặc biệt là vitamin D, B12, B6, và kẽm) là khá phổ biến ở người già, góp phần làm họ dễ bị nhiễm trùng hơn và hồi phục chậm hơn khi ốm. Do đó, người cao tuổi nên chú trọng bổ sung các thực phẩm giàu dưỡng chất; ví dụ: cá béo, trứng và sữa bổ sung vitamin D; thịt nạc, trứng, sữa (giàu B12); trái cây và rau củ (giàu vitamin C, chất xơ); các loại hạt và dầu thực vật (giàu vitamin E). Bác sĩ khuyến cáo người trên 50 tuổi có thể cần bổ sung thêm vitamin B12 dạng viên uống do khả năng hấp thu từ thực phẩm tự nhiên giảm. Việc bổ sung vitamin tổng hợp hàng ngày cũng có thể có lợi cho người cao tuổi, giúp duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh. Song song đó, người cao tuổi cần giữ lối sống năng động, ra ngoài trời phù hợp để hấp thu vitamin D, và tiêm phòng cúm, viêm phổi định kỳ để phòng bệnh.
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ mang thai là nhóm cần bổ sung vi chất nhiều hơn bình thường để đảm bảo sức khỏe cho mẹ và sự phát triển của thai nhi. Axit folic (vitamin B9) là vitamin quan trọng hàng đầu mà phụ nữ dự định mang thai và đang mang thai cần bổ sung đầy đủ, giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Bên cạnh đó, nhu cầu sắt của mẹ bầu tăng cao để tạo thêm máu nuôi em bé; thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu, làm mẹ mệt mỏi và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Canxi và vitamin D cũng cần được cung cấp đủ cho sự hình thành xương của thai nhi và giữ cho xương mẹ chắc khỏe.
Hệ miễn dịch của phụ nữ mang thai có xu hướng giảm hoạt động phần nào (điều này tự nhiên để cơ thể mẹ không “đào thải” thai nhi), do đó mẹ bầu nên cẩn thận giữ gìn sức khỏe và bổ sung dinh dưỡng đầy đủ. Các vitamin A, C, E và kẽm cũng quan trọng để mẹ bầu tăng cường sức đề kháng, nhưng cần lưu ý không bổ sung vitamin A liều cao quá mức (theo chỉ định bác sĩ) vì có thể gây hại cho thai nhi. Hầu hết bác sĩ khuyên phụ nữ mang thai nên uống vitamin tổng hợp dành cho thai kỳ (prenatal vitamin) hàng ngày, trong đó có đầy đủ các vi chất cần thiết (folate, sắt, canxi, DHA, vitamin D, A, B6, B12…). Điều này giúp đảm bảo cả mẹ và bé đều nhận đủ dinh dưỡng, giảm nguy cơ biến chứng và nhiễm bệnh trong thai kỳ.
Kết luận và khuyến nghị
Không có một “siêu vitamin” nào đơn lẻ có thể bảo vệ bạn khỏi mọi bệnh tật. Mỗi vitamin và khoáng chất thiết yếu đều là một mảnh ghép quan trọng tạo nên bức tranh tổng thể về một hệ miễn dịch khỏe mạnh. Thay vì chỉ tập trung vào vitamin C mỗi khi ốm, hãy chủ động xây dựng một nền tảng dinh dưỡng vững chắc hàng ngày với đầy đủ các nhóm chất.
Lời khuyên thực tế dành cho bạn:
- Ăn uống đa dạng và cân bằng: Ưu tiên thực phẩm tươi, giàu dinh dưỡng. Hãy đảm bảo bữa ăn có đủ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, đạm nạc và chất béo lành mạnh. Đây là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tự nhiên tốt nhất cho cơ thể.
- Bổ sung hợp lý khi cần thiết: Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ thiếu hụt vi chất (như người ăn chay, người cao tuổi, người ít tiếp xúc ánh nắng, phụ nữ mang thai), hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc bổ sung vitamin hoặc khoáng chất bằng thực phẩm chức năng. Việc này nên được thực hiện một cách khoa học, đúng liều lượng. Nhớ rằng “nhiều chưa chắc đã tốt” – bổ sung quá liều có thể gây tác dụng phụ.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Dinh dưỡng chỉ là một phần của hệ miễn dịch khỏe. Bạn cũng nên ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên, kiểm soát căng thẳng và tránh các thói quen xấu (như hút thuốc, uống rượu quá độ) để cơ thể ở trạng thái tốt nhất. Đồng thời, đừng quên tiêm phòng vaccine theo khuyến cáo để chủ động phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm – đây là cách “huấn luyện” hệ miễn dịch rất hiệu quả.
Sau cùng, kiến thức chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng. Hãy bắt đầu kiểm tra lại chế độ dinh dưỡng của bạn và gia đình ngay hôm nay: liệu bạn đã cung cấp đủ những vitamin quan trọng cho cơ thể chưa? Nếu chưa, đừng lo – hãy dần dần bổ sung bằng những thực phẩm giàu vi chất hoặc các viên bổ sung theo hướng dẫn. Sự thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày, như thêm một phần rau quả vào bữa ăn hay dành 15 phút tắm nắng buổi sáng, có thể mang lại hiệu quả lớn cho sức khỏe lâu dài.
Hãy hành động ngay bây giờ để tăng cường “hàng rào” miễn dịch cho bản thân và những người thân yêu. Sức khỏe là vốn quý nhất – đầu tư vào vitamin và vi chất hôm nay chính là cách bạn bảo vệ tương lai khỏi bệnh tật!
Sản phẩm bán chạy
Tinh Bột Kháng Dr. Ruột Kids 18%
Tinh bột kháng Dr. Ruột 11,1% Ít đường
Tinh bột kháng Dr. Ruột 11,1% Nguyên bản
Tinh bột kháng Dr. Ruột Premium 17%